73/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🏛️

ancient

/ˈeɪnʃənt/

Đọc làêin-shơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

🏛️

ancient

cổ đại

The ancient ruins were fascinating.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →