🌟

Tính từ

150 từ vựng

150 từ

Chủ đề

Tính từ

Adjectives · 150 từ

🌟
🚀 Bắt đầu học 150 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🐘

big

/bɪɡ/

to lớn

2Cơ bản
🐭

small

/smɔːl/

nhỏ bé

3Cơ bản
🦒

tall

/tɔːl/

cao

4Cơ bản
🐢

short

/ʃɔːrt/

ngắn / thấp

5Cơ bản
🐆

fast

/fæst/

nhanh

6Cơ bản
🐢

slow

/sloʊ/

chậm

7Cơ bản
🌶️

hot

/hɒt/

nóng

8Cơ bản
🥶

cold

/koʊld/

lạnh

9Cơ bản
🧣

warm

/wɔːrm/

ấm áp

10Cơ bản
🌬️

cool

/kuːl/

mát mẻ

11Cơ bản
💪

hard

/hɑːrd/

cứng / khó

12Cơ bản
🛏️

soft

/sɒft/

mềm

13Cơ bản
💡

light

/laɪt/

nhẹ / sáng

14Cơ bản
🪨

heavy

/ˈhɛvi/

nặng

15Cơ bản

clean

/kliːn/

sạch sẽ

16Cơ bản
🤢

dirty

/ˈdɜːrti/

bẩn

17Cơ bản
📢

loud

/laʊd/

ồn ào

18Cơ bản
🤫

quiet

/ˈkwaɪət/

yên tĩnh

19Cơ bản
🍽️

full

/fʊl/

đầy

20Cơ bản
🫙

empty

/ˈɛmpti/

rỗng / trống

21Cơ bản
👴

old

/oʊld/

già / cũ

22Cơ bản
👶

young

/jʌŋ/

trẻ

23Cơ bản

new

/njuː/

mới

24Cơ bản
🌅

beautiful

/ˈbjuːtɪfl/

đẹp

25Cơ bản
👺

ugly

/ˈʌɡli/

xấu

26Cơ bản
🧠

smart

/smɑːrt/

thông minh

27Cơ bản
🤦

stupid

/ˈstjuːpɪd/

ngu ngốc

28Cơ bản
😂

funny

/ˈfʌni/

buồn cười

29Cơ bản
😐

serious

/ˈsɪərɪəs/

nghiêm túc

30Cơ bản
🛡️

safe

/seɪf/

an toàn

31Cơ bản
⚠️

dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/

nguy hiểm

32Cơ bản
😌

easy

/ˈiːzi/

dễ dàng

33Cơ bản
😤

difficult

/ˈdɪfɪklt/

khó

34Cơ bản
💰

rich

/rɪtʃ/

giàu có

35Cơ bản
😔

poor

/pʊər/

nghèo

36Cơ bản
💪

strong

/strɒŋ/

mạnh mẽ

37Cơ bản
🥺

weak

/wiːk/

yếu ớt

38Cơ bản
💪

healthy

/ˈhɛlθi/

khỏe mạnh

39Cơ bản
🤒

sick

/sɪk/

ốm bệnh

40Cơ bản
🆓

free

/friː/

miễn phí / tự do

41Cơ bản
📱

busy

/ˈbɪzi/

bận rộn

42Cơ bản
⚠️

careful

/ˈkɛrfl/

cẩn thận

43Trung cấp
😬

careless

/ˈkɛrləs/

bất cẩn

44Cơ bản
❤️

kind

/kaɪnd/

tốt bụng

45Cơ bản
😈

mean

/miːn/

xấu bụng / độc ác

46Trung cấp
🤝

honest

/ˈɒnɪst/

trung thực

47Cơ bản
😴

lazy

/ˈleɪzi/

lười biếng

48Cơ bản
💼

hardworking

/ˈhɑːrdwɜːrkɪŋ/

chăm chỉ

49Cơ bản
🤝

polite

/pəˈlaɪt/

lịch sự

50Cơ bản
😠

rude

/ruːd/

thô lỗ

51Cơ bản
🦁

brave

/breɪv/

dũng cảm

52Cơ bản
🫣

shy

/ʃaɪ/

nhút nhát

53Trung cấp
🎁

generous

/ˈdʒɛnərəs/

hào phóng

54Trung cấp
🤷

selfish

/ˈsɛlfɪʃ/

ích kỷ

55Trung cấp
🎨

creative

/kriˈeɪtɪv/

sáng tạo

56Cơ bản
😑

boring

/ˈbɔːrɪŋ/

nhàm chán

57Cơ bản
🤩

interesting

/ˈɪntrəstɪŋ/

thú vị

58Cơ bản
😍

amazing

/əˈmeɪzɪŋ/

tuyệt vời

59Cơ bản
😱

terrible

/ˈtɛrɪbl/

khủng khiếp

60Cơ bản

perfect

/ˈpɜːrfɪkt/

hoàn hảo

61Cơ bản

terrible

/ˈtɛrɪbl/

tệ hại

62Cơ bản

important

/ɪmˈpɔːrtənt/

quan trọng

63Trung cấp
💧

necessary

/ˈnɛsəseri/

cần thiết

64Trung cấp
🔁

similar

/ˈsɪmɪlər/

tương tự

65Cơ bản
🔀

different

/ˈdɪfrənt/

khác nhau

66Cơ bản
🔄

same

/seɪm/

giống nhau

67Cơ bản
🌟

popular

/ˈpɒpjʊlər/

nổi tiếng / phổ biến

68Cơ bản
🎤

famous

/ˈfeɪməs/

nổi tiếng

69Cơ bản
🍀

lucky

/ˈlʌki/

may mắn

70Cơ bản
🤦

unlucky

/ʌnˈlʌki/

xui xẻo

71Cơ bản
🤔

strange

/streɪndʒ/

kỳ lạ

72Cơ bản
👌

normal

/ˈnɔːrml/

bình thường

73Trung cấp
🏛️

ancient

/ˈeɪnʃənt/

cổ đại

74Cơ bản
🏙️

modern

/ˈmɒdərn/

hiện đại

75Cơ bản
📍

local

/ˈloʊkl/

địa phương

76Trung cấp
🌍

global

/ˈɡloʊbl/

toàn cầu

77Cơ bản
🌿

natural

/ˈnætʃərəl/

tự nhiên

78Trung cấp
🤖

artificial

/ˌɑːrtɪˈfɪʃl/

nhân tạo

79Cơ bản
🌈

colorful

/ˈkʌlərfl/

nhiều màu sắc

80Cơ bản
👕

plain

/pleɪn/

đơn giản / trơn

81Cơ bản
☀️

bright

/braɪt/

sáng chói

82Cơ bản
🌑

dark

/dɑːrk/

tối tăm

83Cơ bản
🌐

round

/raʊnd/

tròn

84Cơ bản
🛣️

flat

/flæt/

bằng phẳng

85Cơ bản
📚

thick

/θɪk/

dày

86Cơ bản
📄

thin

/θɪn/

mỏng / gầy

87Cơ bản
🌊

wide

/waɪd/

rộng

88Cơ bản
🛤️

narrow

/ˈnæroʊ/

hẹp

89Cơ bản
🌊

deep

/diːp/

sâu

90Trung cấp
🏊

shallow

/ˈʃæloʊ/

nông

91Cơ bản
🔪

sharp

/ʃɑːrp/

sắc bén

92Cơ bản
🪨

smooth

/smuːð/

mịn màng

93Cơ bản
🛤️

rough

/rʌf/

gồ ghề / thô ráp

94Cơ bản
🍰

sweet

/swiːt/

ngọt ngào

95Cơ bản
🍋

sour

/saʊər/

chua

96Cơ bản

bitter

/ˈbɪtər/

đắng

97Cơ bản
🌶️

spicy

/ˈspaɪsi/

cay

98Cơ bản
🧂

salty

/ˈsɔːlti/

mặn

99Cơ bản
😋

delicious

/dɪˈlɪʃəs/

ngon tuyệt

100Trung cấp
🤮

disgusting

/dɪsˈɡʌstɪŋ/

kinh tởm

101Cơ bản
🥦

fresh

/frɛʃ/

tươi mát

102Trung cấp
🍞

stale

/steɪl/

ôi thiu

103Cơ bản
💦

wet

/wɛt/

ướt

104Cơ bản
🌤️

dry

/draɪ/

khô

105Cơ bản
💸

expensive

/ɪkˈspɛnsɪv/

đắt tiền

106Cơ bản
🏷️

cheap

/tʃiːp/

rẻ tiền

107Trung cấp
💎

valuable

/ˈvæljʊəbl/

có giá trị

108Trung cấp
🗑️

worthless

/ˈwɜːrθləs/

vô giá trị

109Cơ bản
📖

useful

/ˈjuːsfl/

hữu ích

110Trung cấp

useless

/ˈjuːsləs/

vô dụng

111Trung cấp

powerful

/ˈpaʊərfl/

mạnh mẽ

112Trung cấp
🕊️

gentle

/ˈdʒɛntl/

nhẹ nhàng

113Cơ bản
🐅

wild

/waɪld/

hoang dã

114Trung cấp
🐘

tame

/teɪm/

thuần dưỡng

115Trung cấp
👁️

visible

/ˈvɪzɪbl/

có thể nhìn thấy

116Trung cấp
👻

invisible

/ɪnˈvɪzɪbl/

vô hình

117Trung cấp
🧘

flexible

/ˈflɛksɪbl/

linh hoạt

118Trung cấp
🗿

rigid

/ˈrɪdʒɪd/

cứng nhắc

119Trung cấp
🛋️

comfortable

/ˈkʌmftəbl/

thoải mái

120Trung cấp
😣

uncomfortable

/ʌnˈkʌmftəbl/

khó chịu

121Trung cấp
🤝

reliable

/rɪˈlaɪəbl/

đáng tin cậy

122Trung cấp
✔️

responsible

/rɪˈspɒnsɪbl/

có trách nhiệm

123Trung cấp
🦅

independent

/ˌɪndɪˈpɛndənt/

độc lập

124Trung cấp
🔍

curious

/ˈkjʊərɪəs/

tò mò

125Trung cấp

patient

/ˈpeɪʃnt/

kiên nhẫn

126Trung cấp

impatient

/ɪmˈpeɪʃnt/

thiếu kiên nhẫn

127Trung cấp
😄

cheerful

/ˈtʃɪərfl/

vui vẻ

128Trung cấp
😔

gloomy

/ˈɡluːmi/

u ám / ủ rũ

129Trung cấp

unique

/juːˈniːk/

độc đáo

130Trung cấp
👌

ordinary

/ˈɔːrdɪneri/

bình thường / tầm thường

131Cơ bản
🎉

fantastic

/fænˈtæstɪk/

tuyệt vời

132Cơ bản
😱

horrible

/ˈhɒrɪbl/

kinh khủng

133Trung cấp
😊

pleasant

/ˈplɛznt/

dễ chịu

134Trung cấp
🤢

unpleasant

/ʌnˈplɛznt/

khó chịu

135Trung cấp
⏱️

exact

/ɪɡˈzækt/

chính xác

136Trung cấp

approximate

/əˈprɒksɪmɪt/

xấp xỉ

137Trung cấp

temporary

/ˈtɛmpəreri/

tạm thời

138Trung cấp
♾️

permanent

/ˈpɜːrmənənt/

vĩnh viễn

139Trung cấp
👀

obvious

/ˈɒbvɪəs/

rõ ràng

140Trung cấp
🔍

subtle

/ˈsʌtl/

tinh tế / nhỏ nhặt

141Cơ bản
🦸

brave

/breɪv/

can đảm

142Trung cấp
🐔

cowardly

/ˈkaʊərdli/

hèn nhát

143Trung cấp
😊

polite

/pəˈlaɪt/

lịch sự

144Trung cấp
😌

modest

/ˈmɒdɪst/

khiêm tốn

145Trung cấp
😤

arrogant

/ˈærəɡənt/

kiêu ngạo

146Trung cấp

energetic

/ˌɛnərˈdʒɛtɪk/

năng động

147Trung cấp
😩

exhausted

/ɪɡˈzɔːstɪd/

kiệt sức

148Trung cấp
🙏

grateful

/ˈɡreɪtfl/

biết ơn

149Trung cấp
🤨

suspicious

/səˈspɪʃəs/

đáng ngờ

150Trung cấp
💪

capable

/ˈkeɪpəbl/

có khả năng

🃏 Học flashcard — 150 từ← Chủ đề khác