78/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🤖

artificial

/ˌɑːrtɪˈfɪʃl/

Đọc làa-ti-phi-shồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🤖

artificial

nhân tạo

Artificial flavors are added to candy.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →