10/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🌬️

cool

/kuːl/

Đọc làkul

Chạm để xem nghĩa 👆

🌬️

cool

mát mẻ

A cool breeze came through the window.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →