100/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🤮

disgusting

/dɪsˈɡʌstɪŋ/

Đọc làđis-gắs-ting

Chạm để xem nghĩa 👆

🤮

disgusting

kinh tởm

The smell was disgusting.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →