84/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🛣️

flat

/flæt/

Đọc làphlet

Chạm để xem nghĩa 👆

🛣️

flat

bằng phẳng

The road is flat here.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →