112/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🕊️

gentle

/ˈdʒɛntl/

Đọc làjen-tồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🕊️

gentle

nhẹ nhàng

Be gentle with the baby.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →