38/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
💪

healthy

/ˈhɛlθi/

Đọc làhel-thi

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

healthy

khỏe mạnh

Eat well to stay healthy.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →