14/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🪨

heavy

/ˈhɛvi/

Đọc làhe-vi

Chạm để xem nghĩa 👆

🪨

heavy

nặng

The box is too heavy to lift.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →