✕
7/150
🌱 Cơ bản
Adjectives
🌶️
hot
/hɒt/
Đọc là
“hot”
Chạm để xem nghĩa 👆
🌶️
hot
nóng
“The soup is very hot.”
Chạm để quay lại ↺
🎧
←
slow
☰
cold
→
← Vuốt để chuyển từ →
🏠
Trang chủ
🃏
Luyện tập
🎮
Games
📝
Blog
👤
Về mình