75/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
📍

local

/ˈloʊkl/

Đọc làlô-kồl

Chạm để xem nghĩa 👆

📍

local

địa phương

Try the local food when traveling.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →