139/150
⭐ Trung cấpAdjectives
👀

obvious

/ˈɒbvɪəs/

Đọc làob-vi-ơs

Chạm để xem nghĩa 👆

👀

obvious

rõ ràng

The answer was obvious.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →