130/150
⭐ Trung cấpAdjectives
👌

ordinary

/ˈɔːrdɪneri/

Đọc làor-đi-ne-ri

Chạm để xem nghĩa 👆

👌

ordinary

bình thường / tầm thường

It was just an ordinary day.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →