121/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🤝

reliable

/rɪˈlaɪəbl/

Đọc làri-lai-ơ-bồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🤝

reliable

đáng tin cậy

She is a reliable friend.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →