30/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🛡️

safe

/seɪf/

Đọc làsêf

Chạm để xem nghĩa 👆

🛡️

safe

an toàn

Is it safe to swim here?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →