102/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🍞

stale

/steɪl/

Đọc làstêl

Chạm để xem nghĩa 👆

🍞

stale

ôi thiu

The bread is stale — don't eat it.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →