36/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
💪

strong

/strɒŋ/

Đọc làstrong

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

strong

mạnh mẽ

He is very strong from years of training.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →