114/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🐘

tame

/teɪm/

Đọc làtêm

Chạm để xem nghĩa 👆

🐘

tame

thuần dưỡng

The tame elephant was very friendly.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →