86/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
📄

thin

/θɪn/

Đọc làthin

Chạm để xem nghĩa 👆

📄

thin

mỏng / gầy

Cut the paper thin.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →