22/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
👶

young

/jʌŋ/

Đọc làyắng

Chạm để xem nghĩa 👆

👶

young

trẻ

She is young and full of energy.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →