1/15
🌱 Cơ bảnAnimals
🐱

cat

/kæt/

Đọc làkét

Chạm để xem nghĩa 👆

🐱

cat

con meo

The cat is sleeping on the sofa.

Con meo dang ngu tren sofa.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →