🐾

Động vật

80 từ vựng

80 từ
🚀 Bắt đầu học 80 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🐱

cat

/kæt/

con mèo

2Cơ bản
🐶

dog

/dɒɡ/

con chó

3Cơ bản
🐦

bird

/bɜːrd/

con chim

4Cơ bản
🐟

fish

/fɪʃ/

con cá

5Cơ bản
🐘

elephant

/ˈɛlɪfənt/

con voi

6Cơ bản
🦁

lion

/ˈlaɪən/

con sư tử

7Cơ bản
🐯

tiger

/ˈtaɪɡər/

con hổ

8Cơ bản
🐒

monkey

/ˈmʌŋki/

con khỉ

9Cơ bản
🐰

rabbit

/ˈræbɪt/

con thỏ

10Cơ bản
🐴

horse

/hɔːrs/

con ngựa

11Cơ bản
🐄

cow

/kaʊ/

con bò

12Cơ bản
🐷

pig

/pɪɡ/

con lợn

13Cơ bản
🐑

sheep

/ʃiːp/

con cừu

14Cơ bản
🐻

bear

/bɛər/

con gấu

15Cơ bản
🐧

penguin

/ˈpɛŋɡwɪn/

chim cánh cụt

16Cơ bản
🐍

snake

/sneɪk/

con rắn

17Cơ bản
🦊

fox

/fɒks/

con cáo

18Cơ bản
🐺

wolf

/wʊlf/

con sói

19Cơ bản
🦌

deer

/dɪər/

con nai

20Cơ bản
🦒

giraffe

/dʒɪˈrɑːf/

hươu cao cổ

21Cơ bản
🦓

zebra

/ˈziːbrə/

ngựa vằn

22Cơ bản
🐬

dolphin

/ˈdɒlfɪn/

cá heo

23Cơ bản
🐋

whale

/weɪl/

cá voi

24Cơ bản
🦈

shark

/ʃɑːrk/

cá mập

25Cơ bản
🐢

turtle

/ˈtɜːrtl/

con rùa

26Cơ bản
🐸

frog

/frɒɡ/

con ếch

27Cơ bản
🦋

butterfly

/ˈbʌtərflaɪ/

con bướm

28Cơ bản
🐝

bee

/biː/

con ong

29Cơ bản
🐜

ant

/ænt/

con kiến

30Cơ bản
🕷️

spider

/ˈspaɪdər/

con nhện

31Cơ bản
🦅

eagle

/ˈiːɡl/

đại bàng

32Cơ bản
🦉

owl

/aʊl/

cú mèo

33Cơ bản
🦜

parrot

/ˈpærət/

con vẹt

34Cơ bản
🦆

duck

/dʌk/

con vịt

35Cơ bản
🐔

chicken

/ˈtʃɪkɪn/

con gà

36Cơ bản
🐐

goat

/ɡoʊt/

con dê

37Cơ bản
🐪

camel

/ˈkæməl/

lạc đà

38Trung cấp
🦘

kangaroo

/ˌkæŋɡəˈruː/

chuột túi

39Trung cấp
🐨

koala

/koʊˈɑːlə/

gấu túi koala

40Cơ bản
🐼

panda

/ˈpændə/

gấu trúc

41Trung cấp
🦩

flamingo

/fləˈmɪŋɡoʊ/

hồng hạc

42Trung cấp
🐙

octopus

/ˈɒktəpəs/

bạch tuộc

43Cơ bản
🦀

crab

/kræb/

con cua

44Cơ bản
🐹

hamster

/ˈhæmstər/

chuột đồng

45Cơ bản
🐿️

squirrel

/ˈskwɪrəl/

con sóc

46Cơ bản
🦇

bat

/bæt/

con dơi

47Trung cấp
🦦

otter

/ˈɒtər/

rái cá

48Cơ bản
🦭

seal

/siːl/

hải cẩu

49Cơ bản
🫏

donkey

/ˈdɒŋki/

con lừa

50Cơ bản
🐓

rooster

/ˈruːstər/

gà trống

51Trung cấp
🦚

peacock

/ˈpiːkɒk/

chim công

52Cơ bản
🦢

swan

/swɒn/

thiên nga

53Cơ bản
🕊️

pigeon

/ˈpɪdʒɪn/

chim bồ câu

54Trung cấp
🦤

ostrich

/ˈɒstrɪtʃ/

đà điểu

55Trung cấp
🐆

cheetah

/ˈtʃiːtə/

báo cheetah

56Trung cấp
🐆

leopard

/ˈlɛpərd/

con báo

57Cơ bản
🦛

hippo

/ˈhɪpoʊ/

hà mã

58Cơ bản
🦏

rhino

/ˈraɪnoʊ/

tê giác

59Trung cấp
🫎

moose

/muːs/

nai sừng tấm

60Trung cấp
🦔

hedgehog

/ˈhɛdʒhɒɡ/

nhím

61Trung cấp
🦎

chameleon

/kəˈmiːliən/

tắc kè hoa

62Trung cấp
🐍

cobra

/ˈkoʊbrə/

rắn hổ mang

63Trung cấp
🪁

dragonfly

/ˈdræɡənflaɪ/

chuồn chuồn

64Trung cấp
🦗

grasshopper

/ˈɡræshɒpər/

châu chấu

65Cơ bản
🐞

ladybug

/ˈleɪdibʌɡ/

bọ rùa

66Trung cấp
🐛

caterpillar

/ˈkætərpɪlər/

sâu bướm

67Cơ bản
🪱

worm

/wɜːrm/

con giun

68Cơ bản
🐌

snail

/sneɪl/

ốc sên

69Cơ bản

starfish

/ˈstɑːrfɪʃ/

sao biển

70Cơ bản
🦐

shrimp

/ʃrɪmp/

con tôm

71Trung cấp
🐟

salmon

/ˈsæmən/

cá hồi

72Cơ bản
🐊

crocodile

/ˈkrɒkədaɪl/

cá sấu

73Trung cấp
🦍

gorilla

/ɡəˈrɪlə/

khỉ đột

74Trung cấp
🪼

jellyfish

/ˈdʒɛlifɪʃ/

con sứa

75Trung cấp
🦞

lobster

/ˈlɒbstər/

tôm hùm

76Trung cấp
🦂

scorpion

/ˈskɔːrpiən/

bọ cạp

77Trung cấp
🦎

iguana

/ɪˈɡwɑːnə/

kỳ nhông

78Trung cấp
🦔

porcupine

/ˈpɔːrkjʊpaɪn/

nhím gai

79Cơ bản
🐧

penguin

/ˈpɛŋɡwɪn/

chim cánh cụt

80Trung cấp
🦝

raccoon

/ræˈkuːn/

gấu mèo

← Chủ đề khác