Chủ đề
Animals · 15 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
cat
/kæt/
con meo
dog
/dɒɡ/
con cho
bird
/bɜːrd/
con chim
fish
/fɪʃ/
con ca
elephant
/ˈɛlɪfənt/
con voi
lion
/ˈlaɪən/
su tu
tiger
/ˈtaɪɡər/
con ho
monkey
/ˈmʌŋki/
con khi
rabbit
/ˈræbɪt/
con tho
horse
/hɔːrs/
con ngua
cow
/kaʊ/
con bo
pig
/pɪɡ/
con lon
sheep
/ʃiːp/
con cuu
bear
/bɛər/
con gau
penguin
/ˈpɛŋɡwɪn/
chim canh cut