🐾

Dong vat

15 từ vựng

15 từ

Chủ đề

Dong vat

Animals · 15 từ

🐾
🚀 Bắt đầu học 15 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🐱

cat

/kæt/

con meo

2Cơ bản
🐶

dog

/dɒɡ/

con cho

3Cơ bản
🐦

bird

/bɜːrd/

con chim

4Cơ bản
🐟

fish

/fɪʃ/

con ca

5Cơ bản
🐘

elephant

/ˈɛlɪfənt/

con voi

6Cơ bản
🦁

lion

/ˈlaɪən/

su tu

7Cơ bản
🐯

tiger

/ˈtaɪɡər/

con ho

8Cơ bản
🐒

monkey

/ˈmʌŋki/

con khi

9Cơ bản
🐰

rabbit

/ˈræbɪt/

con tho

10Cơ bản
🐴

horse

/hɔːrs/

con ngua

11Cơ bản
🐄

cow

/kaʊ/

con bo

12Cơ bản
🐷

pig

/pɪɡ/

con lon

13Cơ bản
🐑

sheep

/ʃiːp/

con cuu

14Cơ bản
🐻

bear

/bɛər/

con gau

15Trung cấp
🐧

penguin

/ˈpɛŋɡwɪn/

chim canh cut

🃏 Học flashcard — 15 từ← Chủ đề khác