34/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🦆

duck

/dʌk/

Đọc làđắc

Chạm để xem nghĩa 👆

🦆

duck

con vịt

The duck swims on the pond.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →