4/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🐟

fish

/fɪʃ/

Đọc làphish

Chạm để xem nghĩa 👆

🐟

fish

con cá

The fish swims in the ocean.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →