4/15
🌱 Cơ bảnAnimals
🐟

fish

/fɪʃ/

Đọc làfish

Chạm để xem nghĩa 👆

🐟

fish

con ca

I have a goldfish in my bowl.

Toi co mot con ca vang trong bo.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →