26/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🐸

frog

/frɒɡ/

Đọc làphrog

Chạm để xem nghĩa 👆

🐸

frog

con ếch

The frog jumps into the pond.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →