36/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🐐

goat

/ɡoʊt/

Đọc làgôt

Chạm để xem nghĩa 👆

🐐

goat

con dê

The goat eats grass on the hill.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →