38/80
⭐ Trung cấpAnimals
🦘

kangaroo

/ˌkæŋɡəˈruː/

Đọc làkeng-gơ-ru

Chạm để xem nghĩa 👆

🦘

kangaroo

chuột túi

The kangaroo hops across the field.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →