65/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🐞

ladybug

/ˈleɪdibʌɡ/

Đọc làlây-đi-bắc

Chạm để xem nghĩa 👆

🐞

ladybug

bọ rùa

The ladybug has red wings with black dots.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →