15/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🐧

penguin

/ˈpɛŋɡwɪn/

Đọc làpen-gwin

Chạm để xem nghĩa 👆

🐧

penguin

chim cánh cụt

The penguin lives in Antarctica.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →