53/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🕊️

pigeon

/ˈpɪdʒɪn/

Đọc làpi-jơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🕊️

pigeon

chim bồ câu

The pigeon flies over the city.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →