76/80
⭐ Trung cấpAnimals
🦂

scorpion

/ˈskɔːrpiən/

Đọc làsko-pi-ơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🦂

scorpion

bọ cạp

The scorpion has a venomous tail.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →