24/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🦈

shark

/ʃɑːrk/

Đọc làsha-rk

Chạm để xem nghĩa 👆

🦈

shark

cá mập

The shark swims in the deep ocean.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →