13/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🐑

sheep

/ʃiːp/

Đọc làship

Chạm để xem nghĩa 👆

🐑

sheep

con cừu

The sheep has thick white wool.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →