30/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🕷️

spider

/ˈspaɪdər/

Đọc làspai-dơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🕷️

spider

con nhện

The spider spins a web.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →