32/50
⭐ Trung cấpBody Parts
🦶

ankle

/ˈæŋkl/

Đọc làeng-kồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🦶

ankle

mắt cá chân

She twisted her ankle running.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →