🫀

Bộ phận cơ thể

50 từ vựng

50 từ
🚀 Bắt đầu học 50 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🗣️

head

/hɛd/

cái đầu

2Cơ bản
👁️

eye

/aɪ/

con mắt

3Cơ bản
👂

ear

/ɪər/

cái tai

4Cơ bản
👃

nose

/noʊz/

cái mũi

5Cơ bản
👄

mouth

/maʊθ/

cái miệng

6Cơ bản
😊

face

/feɪs/

khuôn mặt

7Cơ bản
💪

neck

/nɛk/

cái cổ

8Cơ bản
🤷

shoulder

/ˈʃoʊldər/

vai

9Cơ bản
💪

arm

/ɑːrm/

cánh tay

10Cơ bản

hand

/hænd/

bàn tay

11Cơ bản
☝️

finger

/ˈfɪŋɡər/

ngón tay

12Cơ bản
👍

thumb

/θʌm/

ngón cái

13Cơ bản
🫁

chest

/tʃɛst/

ngực

14Cơ bản
🔙

back

/bæk/

lưng

15Cơ bản
🫃

stomach

/ˈstʌmək/

bụng / dạ dày

16Cơ bản
🧍

hip

/hɪp/

hông

17Cơ bản
🦵

leg

/lɛɡ/

chân (cả chân)

18Cơ bản
🦵

knee

/niː/

đầu gối

19Cơ bản
🦶

foot

/fʊt/

bàn chân

20Cơ bản
🦶

toe

/toʊ/

ngón chân

21Cơ bản
💇

hair

/hɛər/

tóc

22Cơ bản
😊

forehead

/ˈfɔːrhɛd/

trán

23Cơ bản
😊

cheek

/tʃiːk/

24Cơ bản
😤

chin

/tʃɪn/

cằm

25Cơ bản
💋

lip

/lɪp/

môi

26Cơ bản
👅

tongue

/tʌŋ/

lưỡi

27Cơ bản
🦷

tooth

/tuːθ/

cái răng

28Cơ bản
🗣️

throat

/θroʊt/

cổ họng

29Cơ bản
💪

elbow

/ˈɛlboʊ/

khuỷu tay

30Cơ bản

wrist

/rɪst/

cổ tay

31Trung cấp

palm

/pɑːm/

lòng bàn tay

32Trung cấp
🦶

ankle

/ˈæŋkl/

mắt cá chân

33Trung cấp
👠

heel

/hiːl/

gót chân

34Trung cấp
🧠

brain

/breɪn/

não bộ

35Cơ bản
❤️

heart

/hɑːrt/

tim

36Trung cấp
🫁

lung

/lʌŋ/

phổi

37Trung cấp
🫀

liver

/ˈlɪvər/

gan

38Trung cấp
🫘

kidney

/ˈkɪdni/

thận

39Trung cấp
💪

muscle

/ˈmʌsl/

cơ bắp

40Cơ bản
🦴

bone

/boʊn/

xương

41Cơ bản
🧴

skin

/skɪn/

da

42Cơ bản
🩸

blood

/blʌd/

máu

43Trung cấp
🦴

spine

/spaɪn/

cột sống

44Trung cấp
🦵

joint

/dʒɔɪnt/

khớp xương

45Cơ bản
💅

nail

/neɪl/

móng tay

46Cơ bản
🤨

eyebrow

/ˈaɪbraʊ/

lông mày

47Trung cấp
😊

eyelash

/ˈaɪlæʃ/

lông mi

48Trung cấp
👃

nostril

/ˈnɒstrɪl/

lỗ mũi

49Cơ bản
🧍

waist

/weɪst/

eo

50Trung cấp
🦵

thigh

/θaɪ/

đùi

← Chủ đề khác