Bo phan co the
12 từ vựng
Chủ đề
Body Parts · 12 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
head
/hɛd/
dau
eye
/aɪ/
mat
ear
/ɪər/
tai
nose
/noʊz/
mui
mouth
/maʊθ/
mieng
hand
/hænd/
ban tay
foot
/fʊt/
ban chan
leg
/lɛɡ/
chan
arm
/ɑːrm/
canh tay
heart
/hɑːrt/
trai tim
hair
/hɛər/
toc
tooth
/tuːθ/
rang