9/12
🌱 Cơ bảnBody Parts
💪

arm

/ɑːrm/

Đọc làarm

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

arm

canh tay

She has strong arms from swimming.

Co ay co canh tay khoe tu boi loi.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →