13/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
🫁

chest

/tʃɛst/

Đọc làchest

Chạm để xem nghĩa 👆

🫁

chest

ngực

He felt a pain in his chest.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →