24/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
😤

chin

/tʃɪn/

Đọc làchin

Chạm để xem nghĩa 👆

😤

chin

cằm

He rested his chin on his hand.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →