3/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
👂

ear

/ɪər/

Đọc lài-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

👂

ear

cái tai

He put on earphones over his ears.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →