3/12
🌱 Cơ bảnBody Parts
👂

ear

/ɪər/

Đọc lài-er

Chạm để xem nghĩa 👆

👂

ear

tai

I can hear music with my ears.

Toi co the nghe nhac bang tai.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →