47/50
⭐ Trung cấpBody Parts
😊

eyelash

/ˈaɪlæʃ/

Đọc làai-lesh

Chạm để xem nghĩa 👆

😊

eyelash

lông mi

She has long beautiful eyelashes.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →