11/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
☝️

finger

/ˈfɪŋɡər/

Đọc làphing-gơ

Chạm để xem nghĩa 👆

☝️

finger

ngón tay

She has a ring on her finger.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →