19/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
🦶

foot

/fʊt/

Đọc làfut

Chạm để xem nghĩa 👆

🦶

foot

bàn chân

I have a blister on my foot.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →