11/12
🌱 Cơ bảnBody Parts
💇

hair

/hɛər/

Đọc làhe-r

Chạm để xem nghĩa 👆

💇

hair

toc

She has long black hair.

Co ay co mai toc dai den.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →