1/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
🗣️

head

/hɛd/

Đọc làhed

Chạm để xem nghĩa 👆

🗣️

head

cái đầu

She nodded her head to say yes.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →