44/50
⭐ Trung cấpBody Parts
🦵

joint

/dʒɔɪnt/

Đọc làjoint

Chạm để xem nghĩa 👆

🦵

joint

khớp xương

Her knee joints ache in cold weather.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →