17/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
🦵

leg

/lɛɡ/

Đọc làleg

Chạm để xem nghĩa 👆

🦵

leg

chân (cả chân)

He hurt his leg while playing football.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →