8/12
🌱 Cơ bảnBody Parts
🦵

leg

/lɛɡ/

Đọc làleg

Chạm để xem nghĩa 👆

🦵

leg

chan

He broke his leg in the accident.

Anh ay bi gay chan trong tai nan.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →