36/50
⭐ Trung cấpBody Parts
🫁

lung

/lʌŋ/

Đọc làlắng

Chạm để xem nghĩa 👆

🫁

lung

phổi

Smoking damages the lungs.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →