5/12
🌱 Cơ bảnBody Parts
👄

mouth

/maʊθ/

Đọc làmauth

Chạm để xem nghĩa 👆

👄

mouth

mieng

Open your mouth and say 'ahh'.

Mo mieng va noi 'ahh'.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →