39/50
⭐ Trung cấpBody Parts
💪

muscle

/ˈmʌsl/

Đọc làmắ-sồl

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

muscle

cơ bắp

He goes to the gym to build muscles.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →